CÔNG TY TNHH SX TM MTV HƯNG TRƯỜNG PHÁT

Địa Chỉ: 1069 TỈNH LỘ 10, P.TÂN TẠO, Q.BÌNH TÂN, TP.HCM - MST: 03 10 182 127
Website: www.inoxhungtruongphat.com
Email: htruongphat@gmail.com - Fanpage: www.facebook.com/inoxhungtruongphat
Điện thoại: 08 540 760 98 - 08 37 545 573 - 0913 777 884 - 0989 234 428.

Tấm chống trượt Inox

Thời tiết

Giá vàng (nguồn SJC)

Thành phố Loại Bán Mua
Hồ Chí Minh Vàng SJC 1L - 10L 56.020 55.680
Vàng SJC 1L - 10L 56.020 55.680
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 53.600 53.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 53.700 53.000
Vàng nữ trang 99,99% 53.300 52.600
Vàng nữ trang 99% 52.772 51.772
Vàng nữ trang 75% 40.129 38.129
Vàng nữ trang 58,3% 31.227 29.227
Vàng nữ trang 41,7% 22.378 20.378
Hà Nội Vàng SJC 56.040 55.680
Đà Nẵng Vàng SJC 56.040 55.680
Nha Trang Vàng SJC 56.040 55.680
Cà Mau Vàng SJC 56.040 55.680
Huế Vàng SJC 56.050 55.650
Bình Phước Vàng SJC 56.040 55.660
Biên Hòa Vàng SJC 56.020 55.680
Miền Tây Vàng SJC 56.020 55.680
Quãng Ngãi Vàng SJC 56.020 55.680
Long Xuyên Vàng SJC 56.070 55.700
Bạc Liêu Vàng SJC 56.040 55.680
Quy Nhơn Vàng SJC 56.040 55.660
Phan Rang Vàng SJC 56.040 55.660
Hạ Long Vàng SJC 56.040 55.660
Quảng Nam Vàng SJC 56.040 55.660

Tỉ giá (nguồn Vietcombank)

Mã NT Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
USD 22,955.00 22,985.00 23,165.00
EUR 26,933.76 27,205.81 28,340.81
GBP 31,346.87 31,663.51 32,656.17
HKD 2,897.96 2,927.24 3,019.01
JPY 207.26 209.36 218.09
CHF 24,546.53 24,794.48 25,571.79
AUD 17,455.91 17,632.24 18,185.01
CAD 18,003.28 18,185.13 18,755.24
SGD 16,944.26 17,115.42 17,651.99
THB 651.69 724.10 751.30

Liên kết

Inox Hưng Trường Phát

Facebook fanpage