CÔNG TY TNHH SX TM MTV HƯNG TRƯỜNG PHÁT

Địa Chỉ: 1069 TỈNH LỘ 10, P.TÂN TẠO, Q.BÌNH TÂN, TP.HCM - MST: 03 10 182 127
Website: www.inoxhungtruongphat.com
Email: htruongphat@gmail.com - Fanpage: www.facebook.com/inoxhungtruongphat
Điện thoại: 08 540 760 98 - 08 37 545 573 - 0913 777 884 - 0989 234 428.
˂
˃

Tấm chống trượt inox

Mã SP: Tam Inox

Tấm chống trượt inox

Giá: Liên hệ

Chia sẽ sản phẩm

  • Thông số kỹ thuật
  • Ứng dụng sản phẩm
Tấm chống trượt inox
Tags: ,
Sản phẩm cùng loại

Thời tiết

Giá vàng (nguồn SJC)

Thành phố Loại Bán Mua
Hồ Chí Minh Vàng SJC 1L - 10L 62.450 61.800
Vàng SJC 1L - 10L 62.450 61.800
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 54.200 53.500
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 54.300 53.500
Vàng nữ trang 99,99% 53.900 53.200
Vàng nữ trang 99% 53.366 52.266
Vàng nữ trang 75% 40.579 38.579
Vàng nữ trang 58,3% 31.577 29.577
Vàng nữ trang 41,7% 22.629 20.629
Hà Nội Vàng SJC 62.470 61.800
Đà Nẵng Vàng SJC 62.470 61.800
Nha Trang Vàng SJC 62.470 61.800
Cà Mau Vàng SJC 62.470 61.800
Huế Vàng SJC 62.480 61.770
Bình Phước Vàng SJC 62.470 61.780
Biên Hòa Vàng SJC 62.450 61.800
Miền Tây Vàng SJC 62.450 61.800
Quãng Ngãi Vàng SJC 62.450 61.800
Long Xuyên Vàng SJC 62.500 61.820
Bạc Liêu Vàng SJC 62.470 61.800
Quy Nhơn Vàng SJC 62.470 61.780
Phan Rang Vàng SJC 62.470 61.780
Hạ Long Vàng SJC 62.470 61.780
Quảng Nam Vàng SJC 62.470 61.780

Tỉ giá (nguồn Vietcombank)

Mã NT Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
USD 22,460.00 22,490.00 22,770.00
EUR 24,918.81 25,170.51 26,315.80
GBP 29,789.24 30,090.15 31,061.45
HKD 2,832.48 2,861.09 2,953.44
JPY 192.82 194.77 204.12
CHF 24,022.99 24,265.64 25,048.94
AUD 15,773.24 15,932.57 16,446.87
CAD 17,465.04 17,641.45 18,210.92
SGD 16,412.22 16,578.00 17,113.14
THB 606.28 673.65 699.58

Liên kết

Inox Hưng Trường Phát

Facebook fanpage