CÔNG TY TNHH SX TM MTV HƯNG TRƯỜNG PHÁT

Địa Chỉ: 1069 TỈNH LỘ 10, P.TÂN TẠO, Q.BÌNH TÂN, TP.HCM - MST: 03 10 182 127
Website: www.inoxhungtruongphat.com
Email: htruongphat@gmail.com - Fanpage: www.facebook.com/inoxhungtruongphat
Điện thoại: 08 540 760 98 - 08 37 545 573 - 0913 777 884 - 0989 234 428.
˂
˃

Ống đúc Inox 304 / 304L

Mã SP: Inox 304L

Ống đúc inox 316, INOX 304 / 304L Ống đúc Inox , ống đúc inox 304, ống đúc inox 316 | ong duc inox 304 ,ống đúc inox 304

Giá: Liên hệ

Chia sẽ sản phẩm

  • Thông số kỹ thuật
  • Ứng dụng sản phẩm
Mác thép: INOX 304, 304L,316,316L, 201....310
Tiêu chuẩn: JIS, AISI, ASTM, GB
Chiều dài: 6m , Đường kính: Ø 21- Ø 219 mm - Ø 350 mm
Khổ rộng: Độ dày: SCH5, SCH10, SCH20, SCH40, SCH80
Bề mặt: BA/2B/No1/2line/No8
Xuất xứ: Châu Âu, Ấn Độ, Hàn Quốc, Đài Loan
Ứng dụng: Cơ khí, thực phẩm, thủy sản, hóa chất, xi măng, đóng tàu
Loại vật tư:
Gia công: Có thể cung cấp theo kích cỡ đặt hàng
Khả năng cung cấp: 1,000 Ton/Tons/ Thang
Tiêu chuẩn đóng gói: Thành kiện , b ó
Tags: ,
Sản phẩm cùng loại

Thời tiết

Giá vàng (nguồn SJC)

Thành phố Loại Bán Mua
Hồ Chí Minh Vàng SJC 1L - 10L 67.200 66.200
Vàng SJC 1L - 10L 67.200 66.200
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 53.250 52.350
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 53.350 52.350
Vàng nữ trang 99,99% 52.850 52.250
Vàng nữ trang 99% 52.327 51.027
Vàng nữ trang 75% 39.791 37.791
Vàng nữ trang 58,3% 30.965 28.965
Vàng nữ trang 41,7% 22.191 20.191
Hà Nội Vàng SJC 67.220 66.200
Đà Nẵng Vàng SJC 67.220 66.200
Nha Trang Vàng SJC 67.220 66.200
Cà Mau Vàng SJC 67.220 66.200
Huế Vàng SJC 67.230 66.170
Bình Phước Vàng SJC 67.220 66.180
Biên Hòa Vàng SJC 67.200 66.200
Miền Tây Vàng SJC 67.200 66.200
Quãng Ngãi Vàng SJC 67.200 66.200
Long Xuyên Vàng SJC 67.250 66.220
Bạc Liêu Vàng SJC 67.220 66.200
Quy Nhơn Vàng SJC 67.220 66.180
Phan Rang Vàng SJC 67.220 66.180
Hạ Long Vàng SJC 67.220 66.180
Quảng Nam Vàng SJC 67.220 66.180

Tỉ giá (nguồn Vietcombank)

Mã NT Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
USD 23,220.00 23,250.00 23,530.00
EUR 23,217.69 23,452.22 24,517.91
GBP 27,515.75 27,793.68 28,689.21
HKD 2,903.82 2,933.15 3,027.66
JPY 168.67 170.37 178.56
CHF 23,860.97 24,101.99 24,878.57
AUD 15,897.78 16,058.37 16,575.78
CAD 17,722.27 17,901.28 18,478.07
SGD 16,528.45 16,695.40 17,233.34
THB 581.35 645.94 670.77

Liên kết

Inox Hưng Trường Phát

Facebook fanpage