CÔNG TY TNHH SX TM MTV HƯNG TRƯỜNG PHÁT

Địa Chỉ: 1069 TỈNH LỘ 10, P.TÂN TẠO, Q.BÌNH TÂN, TP.HCM - MST: 03 10 182 127
Website: www.inoxhungtruongphat.com
Email: htruongphat@gmail.com - Fanpage: www.facebook.com/inoxhungtruongphat
Điện thoại: 08 540 760 98 - 08 37 545 573 - 0913 777 884 - 0989 234 428.
˂
˃

Ống đúc Inox AISI/ SUSL INOX 321,409, 310S

Mã SP: Inox AISI

Ống đúc Inox AISI/ SUSL INOX 321,409, 310S

Giá: Liên hệ

Chia sẽ sản phẩm

  • Thông số kỹ thuật
  • Ứng dụng sản phẩm
Mác thép: INOX 321,409, 310S
Tiêu chuẩn: ASTM
Khổ rộng: ống inox phi 21, phi 27, phi 49, phi 60, phi 73, phi 90, phi 114, phi 141 168..
Bề mặt: Bề mặt: 2B/No1
Xuất xứ: Châu Âu, Ấn Độ, Hàn Quốc, Đài Loan
Ứng dụng: Gia công cơ khí, thực phẩm, thủy sản, hóa chất, xi măng, đóng tàu
Loại vật tư:
Gia công: Có thể cung cấp theo kích cỡ đặt hàng
Khả năng cung cấp: 1000/TẤN/1NAM

 

 
Tags: ,
Sản phẩm cùng loại

Thời tiết

Giá vàng (nguồn SJC)

Thành phố Loại Bán Mua
Hồ Chí Minh Vàng SJC 1L - 10L 48.650 48.250
Vàng SJC 1L - 10L 48.650 48.250
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 47.850 47.250
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 47.950 47.250
Vàng nữ trang 99,99% 47.600 46.800
Vàng nữ trang 99% 47.129 45.729
Vàng nữ trang 75% 35.854 33.954
Vàng nữ trang 58,3% 27.904 26.004
Vàng nữ trang 41,7% 20.001 18.101
Hà Nội Vàng SJC 48.670 48.250
Đà Nẵng Vàng SJC 48.670 48.250
Nha Trang Vàng SJC 48.670 48.240
Cà Mau Vàng SJC 48.670 48.250
Bình Dương Vàng SJC 48.670 48.230
Huế Vàng SJC 48.680 48.220
Bình Phước Vàng SJC 48.670 48.230
Miền Tây Vàng SJC 48.650 48.250
Biên Hòa Vàng SJC 48.650 48.250
Quãng Ngãi Vàng SJC 48.650 48.250
Long Xuyên Vàng SJC 48.700 48.270
Bạc Liêu Vàng SJC 48.670 48.250
Quy Nhơn Vàng SJC 48.670 48.230
Hậu Giang Vàng SJC 48.670 48.230
Phan Rang Vàng SJC 48.670 48.230
Hạ Long Vàng SJC 48.670 48.230
Quảng Nam Vàng SJC 48.670 48.230

Tỉ giá (nguồn Vietcombank)

Mã NT Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
USD 23,130.00 23,160.00 23,340.00
EUR 25,737.78 25,997.76 27,050.38
GBP 28,690.70 28,980.51 29,888.87
HKD 2,924.89 2,954.43 3,047.03
JPY 205.45 207.53 215.93
CHF 23,710.87 23,950.37 24,701.06
AUD 15,868.27 16,028.56 16,530.95
CAD 16,825.70 16,995.66 17,528.36
SGD 16,291.21 16,455.77 16,971.55
THB 652.67 725.19 752.43

Liên kết

Inox Hưng Trường Phát

Facebook fanpage