CÔNG TY TNHH SX TM MTV HƯNG TRƯỜNG PHÁT

Địa Chỉ: 1069 TỈNH LỘ 10, P.TÂN TẠO, Q.BÌNH TÂN, TP.HCM - MST: 03 10 182 127
Website: www.inoxhungtruongphat.com
Email: htruongphat@gmail.com - Fanpage: www.facebook.com/inoxhungtruongphat
Điện thoại: 08 540 760 98 - 08 37 545 573 - 0913 777 884 - 0989 234 428.

Cuộn Inox

CUỘN INOX 304

CUỘN INOX 304

Liên hệ
Băng inox 201

Băng inox 201

Liên hệ
CUỘN INOX 430

CUỘN INOX 430

Liên hệ

Thời tiết

Giá vàng (nguồn SJC)

Thành phố Loại Bán Mua
Hồ Chí Minh Vàng SJC 1L - 10L 41.530 41.300
Vàng SJC 1L - 10L 41.530 41.300
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 41.710 41.290
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 41.810 41.290
Vàng nữ trang 99,99% 41.530 40.730
Vàng nữ trang 99% 41.119 40.119
Vàng nữ trang 75% 31.301 29.901
Vàng nữ trang 58,3% 24.364 22.964
Vàng nữ trang 41,7% 17.470 16.070
Hà Nội Vàng SJC 41.550 41.300
Đà Nẵng Vàng SJC 41.550 41.300
Nha Trang Vàng SJC 41.550 41.290
Cà Mau Vàng SJC 41.550 41.300
Buôn Ma Thuột Vàng SJC 39.520 39.260
Bình Phước Vàng SJC 41.560 41.270
Huế Vàng SJC 41.550 41.280
Biên Hòa Vàng SJC 41.530 41.300
Miền Tây Vàng SJC 41.530 41.300
Quãng Ngãi Vàng SJC 41.530 41.300
Đà Lạt Vàng SJC 41.580 41.320
Long Xuyên Vàng SJC 41.530 41.300

Tỉ giá (nguồn Vietcombank)

Mã NT Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
USD 23110 23110 23230
EUR 25582.74 25659.72 26430.39
GBP 30247.23 30460.45 30731.63
HKD 2924.76 2945.38 2989.49
JPY 208.46 210.57 216.73
CHF 23245.4 23409.26 23807.37
AUD 15702.64 15797.42 16066.08
CAD 17294.09 17451.15 17747.94
SGD 16873.22 16992.17 17177.76
THB 751.1 751.1 782.44

Liên kết

Inox Hưng Trường Phát

Facebook fanpage