CÔNG TY TNHH SX TM MTV HƯNG TRƯỜNG PHÁT

Địa Chỉ: 1069 TỈNH LỘ 10, P.TÂN TẠO, Q.BÌNH TÂN, TP.HCM - MST: 03 10 182 127
Website: www.inoxhungtruongphat.com
Email: htruongphat@gmail.com - Fanpage: www.facebook.com/inoxhungtruongphat
Điện thoại: 08 540 760 98 - 08 37 545 573 - 0913 777 884 - 0989 234 428.

Băng inox 201

Mã SP: INOX-CUON-201

Inox Hưng Trường Phát nhà cung cấp Inox: bán inox, Cuộn inox, cuộn Inox 201, bán cuộn Inox 201 ở quận Bình Tân, đại lý cuộn inox quận Bình Tân

Giá: Liên hệ

Chia sẽ sản phẩm

  • Thông số kỹ thuật
  • Ứng dụng sản phẩm
+ Mác thép: SUS 304 (L) / 316 (L) / 201 / 430
+ Bề mặt: BA/2B
+ Tiêu chuẩn: ASTM, AISI
+ Quy cách: 500 xcoil; 1000;1200;1500x (0.2-2.mm)
+ Xuất xứ: Tây Ban Nha, Hàn Quốc, Đài Loan...
+ Ứng dụng: Công trình dân dụng, cơ khí...

Inox Hưng Trường Phát nhà cung cấp Inox: bán inox, Cuộn inox, cuộn Inox 201, bán cuộn Inox 201 ở quận Bình Tân, đại lý cuộn inox quận Bình Tân

Tags: , , , ,
Sản phẩm cùng loại

Thời tiết

Giá vàng (nguồn SJC)

Thành phố Loại Bán Mua
Hồ Chí Minh Vàng SJC 1L - 10L 57.100 56.550
Vàng SJC 1L - 10L 57.100 56.550
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 52.220 51.620
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 52.320 51.620
Vàng nữ trang 99,99% 51.920 51.220
Vàng nữ trang 99% 51.406 50.406
Vàng nữ trang 75% 39.094 37.094
Vàng nữ trang 58,3% 30.422 28.422
Vàng nữ trang 41,7% 21.803 19.803
Hà Nội Vàng SJC 57.120 56.550
Đà Nẵng Vàng SJC 57.120 56.550
Nha Trang Vàng SJC 57.120 56.550
Cà Mau Vàng SJC 57.120 56.550
Huế Vàng SJC 57.130 56.520
Bình Phước Vàng SJC 57.120 56.530
Biên Hòa Vàng SJC 57.100 56.550
Miền Tây Vàng SJC 57.100 56.550
Quãng Ngãi Vàng SJC 57.100 56.550
Long Xuyên Vàng SJC 57.150 56.570
Bạc Liêu Vàng SJC 57.120 56.550
Quy Nhơn Vàng SJC 57.120 56.530
Phan Rang Vàng SJC 57.120 56.530
Hạ Long Vàng SJC 57.120 56.530
Quảng Nam Vàng SJC 57.120 56.530

Tỉ giá (nguồn Vietcombank)

Mã NT Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
USD 22,890.00 22,920.00 23,120.00
EUR 26,650.75 26,919.95 28,043.08
GBP 31,346.17 31,662.80 32,655.50
HKD 2,890.09 2,919.28 3,010.81
JPY 201.44 203.47 211.96
CHF 24,458.64 24,705.70 25,480.29
AUD 16,956.55 17,127.83 17,664.83
CAD 18,256.94 18,441.35 19,019.53
SGD 16,678.99 16,847.47 17,375.68
THB 638.91 709.90 736.56

Liên kết

Inox Hưng Trường Phát

Facebook fanpage