CÔNG TY TNHH SX TM MTV HƯNG TRƯỜNG PHÁT

Địa Chỉ: 1069 TỈNH LỘ 10, P.TÂN TẠO, Q.BÌNH TÂN, TP.HCM - MST: 03 10 182 127
Website: www.inoxhungtruongphat.com
Email: htruongphat@gmail.com - Fanpage: www.facebook.com/inoxhungtruongphat
Điện thoại: 08 540 760 98 - 08 37 545 573 - 0913 777 884 - 0989 234 428.

Tin công ty

Bán Inox Cuộn, Tấm, Ống inox đến Cần Giờ

 

 

INOX HƯNG THỊNH PHÁT là nhà cung cấp Inox 301, 316, 201  các loại cuộn, dây, thanh tròn đặc, góc ống công nghiệp Mua Ban Inox tấm, inox cuộn, ống inox đến Cần Giờ , Thép không gỉ trên Toàn quốc. Chúng tôi chuyên nhập khẩu và phân phối inox (thép không gỉ) từ các nhà sản xuất có uy tín như Kawasakim Nippon Steel, Outokumpu, Acerinox, Posco với các chủng loại: Inox tấm, inox ống, inox cuộn, inox hộp, vê, la, láp, phụ kiện inox, gia công cắt chặt theo yêu cầu.
 
- Quí khách Mua Bán Mua Bán Cuộn inox, tấm, ống inox đến Quận 6, 7, 8 hoặc các dịch vụ liên quan xin vui lòng liên hệ:
 
INOX HƯNG THỊNH PHÁT
Điện thoại: 
0989 234 428
 

Các tin khác

Thời tiết

Giá vàng (nguồn SJC)

Thành phố Loại Bán Mua
Hồ Chí Minh Vàng SJC 1L - 10L 67.200 66.200
Vàng SJC 1L - 10L 67.200 66.200
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 53.250 52.350
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 53.350 52.350
Vàng nữ trang 99,99% 52.850 52.250
Vàng nữ trang 99% 52.327 51.027
Vàng nữ trang 75% 39.791 37.791
Vàng nữ trang 58,3% 30.965 28.965
Vàng nữ trang 41,7% 22.191 20.191
Hà Nội Vàng SJC 67.220 66.200
Đà Nẵng Vàng SJC 67.220 66.200
Nha Trang Vàng SJC 67.220 66.200
Cà Mau Vàng SJC 67.220 66.200
Huế Vàng SJC 67.230 66.170
Bình Phước Vàng SJC 67.220 66.180
Biên Hòa Vàng SJC 67.200 66.200
Miền Tây Vàng SJC 67.200 66.200
Quãng Ngãi Vàng SJC 67.200 66.200
Long Xuyên Vàng SJC 67.250 66.220
Bạc Liêu Vàng SJC 67.220 66.200
Quy Nhơn Vàng SJC 67.220 66.180
Phan Rang Vàng SJC 67.220 66.180
Hạ Long Vàng SJC 67.220 66.180
Quảng Nam Vàng SJC 67.220 66.180

Tỉ giá (nguồn Vietcombank)

Mã NT Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
USD 23,220.00 23,250.00 23,530.00
EUR 23,217.69 23,452.22 24,517.91
GBP 27,515.75 27,793.68 28,689.21
HKD 2,903.82 2,933.15 3,027.66
JPY 168.67 170.37 178.56
CHF 23,860.97 24,101.99 24,878.57
AUD 15,897.78 16,058.37 16,575.78
CAD 17,722.27 17,901.28 18,478.07
SGD 16,528.45 16,695.40 17,233.34
THB 581.35 645.94 670.77

Liên kết

Inox Hưng Trường Phát

Facebook fanpage